goose egg

/ˈɛg/
Danh từ
  1. (Canada, Mỹ, không chính thức) Không; Không có gì.
    (Canada, US, informal) Zero; nothing.
    I missed every question on the quiz and got a goose egg.
    Tôi đã bỏ lỡ mọi câu hỏi trong bài kiểm tra và nhận được một quả trứng ngỗng.
    Từ đồng nghĩa:duck egg
  2. (thân mật) Sự sưng tấy do bị va đập vào đầu.
    (informal) A swelling caused by a bump on the head.
🎬 Nghe “goose egg” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish