goose egg
/ˈɛg/Danh từ
- (Canada, Mỹ, không chính thức) Không; Không có gì.(Canada, US, informal) Zero; nothing.I missed every question on the quiz and got a goose egg.Tôi đã bỏ lỡ mọi câu hỏi trong bài kiểm tra và nhận được một quả trứng ngỗng.Từ đồng nghĩa:duck egg
- (thân mật) Sự sưng tấy do bị va đập vào đầu.(informal) A swelling caused by a bump on the head.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “goose egg” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish